Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "挺后悔的" (tǐng hòu huǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

挺后悔的

tǐng hòu huǐ de

rất hối hận

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
6:31
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1Tôi
2挺后悔的tǐng hòu huǐ derất hối hận
3你说nǐ shuōCác bác xem

More Clips From Episode

Total 240 clips (Page 2 of 12)
等 干活 等等我啊
HSK 2
0:03s
děng gàn huó děng děng wǒ aChờ đã Làm việc nào Đợi tôi với
出了问题 就找这个人
HSK 2
0:03s
chū le wèn tí jiù zhǎo zhè ge rénNếu có vấn đề gì thì cứ tìm người này
你来宣布一下 具体的方案
HSK 5
0:03s
nǐ lái xuān bù yī xià jù tǐ de fāng ànAnh công bố cụ thể phương án chi tiết đi
我必须严厉地批评你
HSK 6
0:03s
wǒ bì xū yán lì dì pī píng nǐTôi phải nghiêm khắc phê bình đồng chí
我在讲话 你怎么好睡觉的呀
HSK 5
0:03s
wǒ zài jiǎng huà nǐ zěn me hǎo shuì jiào de yaTôi đang phát biểu Sao đồng chí lại ngủ được?
你这个精神面貌 将来怎么为人民服务啊
HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge jīng shén miàn mào jiāng lái zěn me wéi rén mín fú wù aCái tinh thần thái độ này Sau này sao phục vụ nhân dân được?
我为什么要在黑板上写 为人民服务
HSK 3
0:03s
wǒ wèi shén me yào zài hēi bǎn shàng xiě wéi rén mín fú wùTại sao tôi viết lên bảng "Phục vụ nhân dân"
这个水产啊 肉类 都在这边啊 你们要搞清楚好吧
HSK 7
0:03s
zhè ge shuǐ chǎn a ròu lèi dōu zài zhè biān a nǐ men yào gǎo qīng chǔ hǎo baCòn thủy hải sản, thịt thì đều ở bên này Các anh chị phải nhớ rõ nhé
这就像自己家一样 把卫生一定要搞搞好
HSK 5
0:03s
zhè jiù xiàng zì jǐ jiā yī yàng bǎ wèi shēng yí dìng yào gǎo gǎo hǎoNhư nhà của mình vậy Phải giữ vệ sinh thật tốt
不要有情绪啊 我们月海嘛 是一个城市
HSK 6
0:03s
bú yào yǒu qíng xù a wǒ men yuè hǎi ma shì yí gè chéng shìĐừng có bực mình Nguyệt Hải của chúng ta là một thành phố
城市跟农村嘛 肯定是要有区别的 对吧
HSK 6
0:03s
chéng shì gēn nóng cūn ma kěn dìng shì yào yǒu qū bié de duì baThành phố với nông thôn tất nhiên phải có khác biệt Đúng không?
到了地方才好认 对不对
HSK 5
0:03s
dào le dì fāng cái hǎo rèn duì bú duìĐến nơi rồi mới dễ nhận ra, phải không?
我这条件困难
HSK 4
0:03s
wǒ zhè tiáo jiàn kùn nánHoàn cảnh tôi khó khăn
树苗就先不买了 没事 没事 没事
HSK 3
0:03s
shù miáo jiù xiān bù mǎi le méi shì méi shì méi shìCây giống tạm thời không mua Không sao, không sao
没事 没事 没事 收下吧 我不要
HSK 1
0:03s
méi shì méi shì méi shì shōu xià ba wǒ bú yàoKhông sao, không sao Nhận đi Tôi không nhận
送你的 这个寓意好 不送 这个 寓意好 对
HSK 7
0:03s
sòng nǐ de zhè ge yù yì hǎo bù sòng zhè ge yù yì hǎo duìTặng anh, ý nghĩa tốt Không tặng, cái này Ý nghĩa tốt, đúng
行 那我收下 那谢谢李镇长 谢谢
HSK 3
0:03s
xíng nà wǒ shōu xià nà xiè xiè lǐ zhèn zhǎng xiè xièĐược, vậy tôi nhận Vậy cảm ơn Trấn trưởng Lý
好好好 小心点 这桌子可金贵着呢
HSK 3
0:03s
hǎo hǎo hǎo xiǎo xīn diǎn zhè zhuō zi kě jīn guì zhe neĐược rồi, cẩn thận Cái bàn này quý lắm đấy
你们可千万慢点 老三 你又不帮忙
HSK 4
0:03s
nǐ men kě qiān wàn màn diǎn lǎo sān nǐ yòu bù bāng mángCác anh nhất định phải chậm thôi Lão Tam, anh lại không giúp
你光在这儿动嘴 你吆五喝六的 你这
HSK 4
0:03s
nǐ guāng zài zhè ér dòng zuǐ nǐ yāo wǔ hè liù de nǐ zhèAnh chỉ đứng đó hô hào Anh chỉ biết ra lệnh thế này