Cách dùng "好 这我就放心了" (hǎo zhè wǒ jiù fàng xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
好 这我就放心了
Được. Vậy thì ta yên tâm rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
4:39
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 好 这我就放心了 | hǎo zhè wǒ jiù fàng xīn le | Được. Vậy thì ta yên tâm rồi. |
| 3 | 小人已经全部都招了 那埋尸的地方也找到了 | xiǎo rén yǐ jīng quán bù dōu zhāo le nà mái shī de dì fāng yě zhǎo dào le | Tiểu nhân đã khai hết rồi, chỗ chôn xác cũng đã được tìm thấy, |
More Clips From Episode
Total 59 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
yǎng jīng xù ruì cái néng hǎo hǎo duì fù chái láng hǔ bàoNghỉ ngơi lấy sức mới đối phó với sài lang hổ báo được.

HSK 4
0:03s
dìng yǒu jiān rén zuò suì hái qǐng fù huáng míng cháChắc chắn có kẻ gian làm bậy, mong phụ hoàng điều tra rõ.

HSK 6
0:03s
tài zi gē gē guān xīn zé luàn yě shì nán miǎnThái tử ca ca cũng khó tránh quá quan tâm nên mất bình tĩnh.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shì fā tū rán yǎn xià jué bù néng shù shǒu dài bìChuyện xảy ra đột ngột, bây giờ không thể khoanh tay chờ chết.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì chéng wáng yí dìng huì chèn jī gǎn jìn shā juéNhưng chắc chắn Thành vương sẽ thừa cơ đuổi cùng giết tận.

HSK 6
0:03s
fù huáng zhōng yú bǎ nà ge wō nāng fèi gěi quān jìn leCuối cùng phụ hoàng cũng nhốt tên hèn nhát đó lại.

HSK 7
0:03s
xiè tiān xiè dì zhǔ zi zǒng suàn shì áo chū tóu leCảm ơn trời đất, cuối cùng chủ nhân cũng đợi được ngày này.









