Cách dùng "令他与太子手足相残" (lìng tā yǔ tài zi shǒu zú xiāng cán) trong hội thoại tiếng Trung
令他与太子手足相残
khiến hắn và Thái tử huynh đệ tương tàn?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:19
wèi为
hé何
yào要
ràng让
chéng成
wáng王
qù去
chá查
sòng宋
xī希
wén闻
zhī之
sǐ死
“tại sao lại bảo Thành vương điều tra cái chết của Tống Hi Văn,”
LINE 0231:22
PLAYING SCENElìng令
tā他
yǔ与
tài太
zi子
shǒu手
zú足
xiāng相
cán残
“khiến hắn và Thái tử huynh đệ tương tàn?”
LINE 0331:24
hái还
yǒu有
yàn燕
lí离
“Cả Yên Ly nữa,”
Show Information