Cách dùng "你的后位 怕是也保不住了" (nǐ de hòu wèi pà shì yě bǎo bú zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
你的后位 怕是也保不住了
Ngôi hậu của cô e là cũng không giữ được đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:13
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你闭嘴 可怜二皇子 从此只能在宗正寺清苦度日 | nǐ bì zuǐ kě lián èr huáng zi cóng cǐ zhǐ néng zài zōng zhèng sì qīng kǔ dù rì | Cô im đi. Nhị hoàng tử đáng thương, từ nay chỉ có thể sống kham khổ trong Tông Chính Tự. |
| 2▶ | 你的后位 怕是也保不住了 | nǐ de hòu wèi pà shì yě bǎo bú zhù le | Ngôi hậu của cô e là cũng không giữ được đâu. |
| 3 | 你们母子从此再无相见之日 你可要保重 | nǐ men mǔ zi cóng cǐ zài wú xiāng jiàn zhī rì nǐ kě yào bǎo zhòng | Từ nay mẹ con cô sẽ không được gặp lại nữa, cô phải bảo trọng đấy, |
More Clips From Episode
Total 59 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
yǎng jīng xù ruì cái néng hǎo hǎo duì fù chái láng hǔ bàoNghỉ ngơi lấy sức mới đối phó với sài lang hổ báo được.

HSK 4
0:03s
dìng yǒu jiān rén zuò suì hái qǐng fù huáng míng cháChắc chắn có kẻ gian làm bậy, mong phụ hoàng điều tra rõ.

HSK 6
0:03s
tài zi gē gē guān xīn zé luàn yě shì nán miǎnThái tử ca ca cũng khó tránh quá quan tâm nên mất bình tĩnh.

HSK 7
0:03s
shì fā tū rán yǎn xià jué bù néng shù shǒu dài bìChuyện xảy ra đột ngột, bây giờ không thể khoanh tay chờ chết.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì chéng wáng yí dìng huì chèn jī gǎn jìn shā juéNhưng chắc chắn Thành vương sẽ thừa cơ đuổi cùng giết tận.

HSK 6
0:03s
fù huáng zhōng yú bǎ nà ge wō nāng fèi gěi quān jìn leCuối cùng phụ hoàng cũng nhốt tên hèn nhát đó lại.

HSK 7
0:03s
xiè tiān xiè dì zhǔ zi zǒng suàn shì áo chū tóu leCảm ơn trời đất, cuối cùng chủ nhân cũng đợi được ngày này.










