Cách dùng "你竟然还如此冥顽不灵" (nǐ jìng rán hái rú cǐ míng wán bù líng) trong hội thoại tiếng Trung

jìngránháimíngwánlíng

con còn cố chấp như vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:16
mǔ hòu bù kě néng zuò zhè yàng de shì qíng a fù huáng yǎn qián zhèng jù què záo

母后不可能做这样的事情啊父皇 眼前证据确凿

Mẫu hậu không thể làm thế được, phụ hoàng. Chứng cứ xác thực trước mắt,

LINE 0233:21
PLAYING SCENE
jìng
rán
hái
míng
wán
líng

con còn cố chấp như vậy.

LINE 0333:24
wèn

Ta hỏi con,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp33:21
TMDB ID240445