Cách dùng "留着我不让走" (liú zhe wǒ bù ràng zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

liúzheràngzǒu

Giữ mình lại không cho đi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
18:26
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你不要熬太晚了nǐ bú yào áo tài wǎn leAnh đừng thức khuya quá.
2留着我不让走liú zhe wǒ bù ràng zǒuGiữ mình lại không cho đi,
3自己倒忙起来了zì jǐ dào máng qǐ lái lexong tự mình lại bận rộn.

More Clips From Episode

Total 56 clips (Page 2 of 3)
看来宇总的工作 还是不够饱和啊
HSK 7
0:03s
kàn lái yǔ zǒng de gōng zuò hái shì bù gòu bǎo hé aXem ra công việc của sếp Vũ vẫn chưa đủ bận nhỉ,

还有空儿替别人跑腿呢
HSK 5
0:03s
hái yǒu kòng er tì bié rén pǎo tuǐ necòn có thời gian chạy việc vặt cho người khác.

裴总你这点小心思 谁看不出来呀
HSK 5
0:03s
péi zǒng nǐ zhè diǎn xiǎo xīn sī shuí kàn bù chū lái yaai mà không nhìn ra chút ý đồ này của sếp Bùi chứ.

计划落空 恼羞成怒了
HSK 7
0:03s
jì huà luò kōng nǎo xiū chéng nù leKế hoạch thất bại, nên thẹn quá hóa giận rồi.

你凭什么说是我爸干的
HSK 5
0:03s
nǐ píng shén me shuō shì wǒ bà gàn deDựa vào đâu mà cậu nói là do bố tôi làm?

身边就有他的眼睛盯着
HSK 7
0:03s
shēn biān jiù yǒu tā de yǎn jīng dīng zhebên cạnh đã có người của ông ta theo dõi.

不要让胡羞 为你的一厢情愿买单
HSK 3
0:03s
bú yào ràng hú xiū wèi nǐ de yì xiāng qíng yuàn mǎi dānđừng để Hồ Tu phải trả giá cho tình cảm đơn phương của anh.

所以说工厂一停 订单就黄了
HSK 6
0:03s
suǒ yǐ shuō gōng chǎng yī tíng dìng dān jiù huáng lecho nên nhà máy dừng một cái là đơn hàng mất luôn.

您看这么一大笔钱我该怎么还
HSK 2
0:03s
nín kàn zhè me yī dà bǐ qián wǒ gāi zěn me háiAnh xem số tiền lớn thế này tôi trả kiểu gì?

那么一大块肥肉给了你
HSK 2
0:03s
nà me yī dà kuài féi ròu gěi le nǐMiếng thịt béo thế đặt trước mặt anh,

喂到你嘴边你也能饿死
HSK 1
0:03s
wèi dào nǐ zuǐ biān nǐ yě néng è sǐđút tận miệng rồi mà anh vẫn chết đói được.

您看您能不能发下慈悲 我养了你二十年
HSK 3
0:03s
nín kàn nín néng bù néng fā xià cí bēi wǒ yǎng le nǐ èr shí niánanh xem có thể thương tình giúp tôi không? Tôi nuôi anh hai mươi năm,

就凭你胡诌几句 你也想威胁我
HSK 5
0:03s
jiù píng nǐ hú zhōu jǐ jù nǐ yě xiǎng wēi xié wǒChỉ dựa vào mấy lời bịa đặt của anh mà cũng muốn uy hiếp tôi sao?

你千万可别逼我 送客
HSK 6
0:03s
nǐ qiān wàn kě bié bī wǒ sòng kèanh đừng có mà ép tôi. Tiễn khách.

是不是肖婉月 她都胡说些什么了
HSK 7
0:03s
shì bú shì xiào wǎn yuè tā dōu hú shuō xiē shén me leCó phải là Tiêu Uyển Nguyệt không? Bà ta nói linh tinh những gì rồi?

你以为我在跟你演 棒打鸳鸯的戏码吗
HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ zài gēn nǐ yǎn bàng dǎ yuān yāng de xì mǎ maCon tưởng bố đang diễn trò chia uyên rẽ thuý với con à?

我都一天没见到你了
HSK 1
0:03s
wǒ dōu yī tiān méi jiàn dào nǐ leCả ngày nay em không được gặp anh rồi.

我都来你家了 当然蹭你的饭了
HSK 7
0:03s
wǒ dōu lái nǐ jiā le dāng rán cèng nǐ de fàn leEm đã tới nhà anh rồi thì đương nhiên phải ăn chực cơm của anh chứ.

我喜欢你不把自己当外人
HSK 4
0:03s
wǒ xǐ huān nǐ bù bǎ zì jǐ dāng wài rénAnh thích em không xem mình là người ngoài,

我耍的就是你
HSK 7
0:03s
wǒ shuǎ de jiù shì nǐEm đùa anh đấy.