Cách dùng "我也不好说什么了" (wǒ yě bù hǎo shuō shén me le) trong hội thoại tiếng Trung
我也不好说什么了
thì tôi cũng không biết nói gì hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:02
jì既
rán然
nǐ你
jué决
dìng定
le了
“nếu cậu đã quyết định như vậy”
LINE 0238:04
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bù不
hǎo好
shuō说
shén什
me么
le了
“thì tôi cũng không biết nói gì hơn.”
LINE 0338:07
nǐ你
gěi给
wǒ我
diǎn点
shí时
jiān间
zhǔn准
bèi备
zhǔn准
bèi备
ba吧
“Cho tôi chút thời gian để chuẩn bị nhé.”
Show Information