Cách dùng "参见陛 滚吧" (cān jiàn bì gǔn ba) trong hội thoại tiếng Trung
参见陛 滚吧
Tham kiến bệ... Cút đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
12:32
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 庾嫔来了 | yǔ pín lái le | Dữu tần đến rồi. |
| 2▶ | 参见陛 滚吧 | cān jiàn bì gǔn ba | Tham kiến bệ... Cút đi. |
| 3 | 怎么就 拖出去 | zěn me jiù tuō chū qù | [Sao lại...] Lôi xuống. |
