Cách dùng "但你还是听信了谗言" (dàn nǐ hái shì tīng xìn le chán yán) trong hội thoại tiếng Trung
但你还是听信了谗言
Nhưng ngài vẫn nghe theo lời gièm pha
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
41:17
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陛下明知道是那魏太傅信口雌黄 | bì xià míng zhī dào shì nà wèi tài fù xìn kǒu cí huáng | Rõ ràng bệ hạ biết Ngụy thái phó bịa đặt bừa bãi... |
| 2▶ | 但你还是听信了谗言 | dàn nǐ hái shì tīng xìn le chán yán | Nhưng ngài vẫn nghe theo lời gièm pha |
| 3 | 将他流放了 | jiāng tā liú fàng le | mà lưu đày ông ấy. |
