Cách dùng "你把他想简单了" (nǐ bǎ tā xiǎng jiǎn dān le) trong hội thoại tiếng Trung
你把他想简单了
Anh nghĩ anh ta đơn giản quá rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
36:07
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把皇位让给他 | bǎ huáng wèi ràng gěi tā | nhường ngai vàng cho anh ta. |
| 2▶ | 你把他想简单了 | nǐ bǎ tā xiǎng jiǎn dān le | Anh nghĩ anh ta đơn giản quá rồi. |
| 3 | 原文里夏侯泊跟你仇深似海 皇位可没有恨你重要啊 | yuán wén lǐ xià hóu pō gēn nǐ chóu shēn shì hǎi huáng wèi kě méi yǒu hèn nǐ zhòng yào a | Trong nguyên tác, Hạ Hầu Bạc có thù sâu như biển với anh. Ngai vàng không quan trọng bằng việc hận anh. |
