Cách dùng "你问侍卫是几个意思" (nǐ wèn shì wèi shì jǐ gè yì si) trong hội thoại tiếng Trung
你问侍卫是几个意思
[anh lại đi hỏi thị vệ là sao?]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
12:54
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你才是皇帝 | nǐ cái shì huáng dì | [anh mới là hoàng đế,] |
| 2▶ | 你问侍卫是几个意思 | nǐ wèn shì wèi shì jǐ gè yì si | [anh lại đi hỏi thị vệ là sao?] |
| 3 | 陛下饶命 | bì xià ráo mìng | Bệ hạ tha mạng. |
