Cách dùng "一定是个颜狗" (yí dìng shì gè yán gǒu) trong hội thoại tiếng Trung
一定是个颜狗
[chắc chắn là kẻ mê nhan sắc rồi.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
13:55
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个作者 | zhè ge zuò zhě | [Tác giả này] |
| 2▶ | 一定是个颜狗 | yí dìng shì gè yán gǒu | [chắc chắn là kẻ mê nhan sắc rồi.] |
| 3 | 那个谁 | nà ge shuí | Ai ấy nhỉ? |
