Cách dùng "别激动 听他们的话 冷静 我是姚卫海" (bié jī dòng tīng tā men de huà lěng jìng wǒ shì yáo wèi hǎi) trong hội thoại tiếng Trung

biédòng tīngmendehuà lěngjìng shìyáowèihǎi

Đừng kích động. Nghe theo họ đi. Bình tĩnh. Tôi là Diêu Vệ Hải.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:28
kàn qīng chǔ wǒ shì yáo wèi hǎi bié dòng jiāng jǐng guān lěng jìng jǐng chá lái le

看清楚我是姚卫海 别动 江警官 冷静 警察来了

Nhìn cho rõ, tôi là Diêu Vệ Hải. Đừng động đậy. Cảnh sát Giang. Bình tĩnh. Cảnh sát đến rồi.

LINE 0225:32
PLAYING SCENE
bié jī dòng tīng tā men de huà lěng jìng wǒ shì yáo wèi hǎi

别激动 听他们的话 冷静 我是姚卫海

Đừng kích động. Nghe theo họ đi. Bình tĩnh. Tôi là Diêu Vệ Hải.

LINE 0325:35
kàn qīng chǔ wǒ shì yáo wèi hǎi wǒ zhǐ shì xiǎng bǎ dōng xī huán gěi nǐ bié jī dòng

看清楚我是姚卫海 我只是想把东西还给你 别激动

Nhìn cho rõ, tôi là Diêu Vệ Hải. Tôi chỉ muốn trả lại đồ cho anh. Đừng kích động.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp25:32
TMDB ID281392