Cách dùng "导致我们的行动队员 差点被活埋" (dǎo zhì wǒ men de xíng dòng duì yuán chà diǎn bèi huó mái) trong hội thoại tiếng Trung

dǎozhìmendexíngdòngduìyuán chàdiǎnbèihuómái

khiến các thành viên tổ hành động của chúng tôi suýt bị chôn sống.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:44
tā men zài cì yǐn bào le dì xià kēng dào de zhà dàn

他们再次引爆了 地下坑道的炸弹

Bọn chúng lại kích nổ bom trong đường hầm một lần nữa

LINE 0208:47
PLAYING SCENE
dǎo zhì wǒ men de xíng dòng duì yuán chà diǎn bèi huó mái

导致我们的行动队员 差点被活埋

khiến các thành viên tổ hành động của chúng tôi suýt bị chôn sống.

LINE 0308:52
zhěng
xíng
dòng

Cả chiến dịch

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp08:47
TMDB ID281392