Cách dùng "快把手机给我 我把 我去 我去找白杨" (kuài bǎ shǒu jī gěi wǒ wǒ bǎ wǒ qù wǒ qù zhǎo bái yáng) trong hội thoại tiếng Trung
快把手机给我 我把 我去 我去找白杨
Mau đưa điện thoại cho em. Em mang... em đi... em đi tìm Bạch Dương.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:03
tā dōu chá dào nǐ de diàn huà hào mǎ le tā men dào dǐ xiǎng gàn má
他都查到你的电话号码了 他们到底想干吗
“Anh ta tra ra được cả số của anh rồi. Rốt cuộc họ muốn làm gì đây?”
LINE 0232:06
PLAYING SCENEkuài bǎ shǒu jī gěi wǒ wǒ bǎ wǒ qù wǒ qù zhǎo bái yáng
快把手机给我 我把 我去 我去找白杨
“Mau đưa điện thoại cho em. Em mang... em đi... em đi tìm Bạch Dương.”
LINE 0332:23
fàng放
xīn心
a啊
“Yên tâm đi.”
Show Information