Cách dùng "首先我理解你的心情" (shǒu xiān wǒ lǐ jiě nǐ de xīn qíng) trong hội thoại tiếng Trung

shǒuxiānjiědexīnqíng

Trước tiên tôi hiểu tâm trạng của em

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:06
tā yě shì yī míng wò dǐ zhōu jǐn

他也是一名卧底 周瑾

anh ấy cũng là một cảnh sát nằm vùng không? Châu Cẩn.

LINE 0216:11
PLAYING SCENE
shǒu
xiān
jiě
de
xīn
qíng

Trước tiên tôi hiểu tâm trạng của em

LINE 0316:14
dàn
shì
yào
shì
shí
gào

nhưng tôi phải nói sự thật cho em biết,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp16:11
TMDB ID281392