Cách dùng "我找他三四天了 绝对出事了我告诉你" (wǒ zhǎo tā sān sì tiān le jué duì chū shì le wǒ gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我找他三四天了 绝对出事了我告诉你
Anh đã tìm anh ấy ba, bốn ngày rồi. Anh nói em biết, chắc chắn là xảy ra chuyện gì rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:26
diàn电
huà话
guān关
jī机
xìn信
xī息
bù不
huí回
“Tắt điện thoại, không trả lời tin nhắn.”
LINE 0238:28
PLAYING SCENEwǒ zhǎo tā sān sì tiān le jué duì chū shì le wǒ gào sù nǐ
我找他三四天了 绝对出事了我告诉你
“Anh đã tìm anh ấy ba, bốn ngày rồi. Anh nói em biết, chắc chắn là xảy ra chuyện gì rồi.”
LINE 0338:58
shén什
me么
shì事
qíng情
a啊
“Chuyện gì thế?”
Show Information