Cách dùng "一定寸步不离地保护我" (yí dìng cùn bù bù lí dì bǎo hù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

dìngcùnbǎo

Nhất định phải theo sát bảo vệ anh đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:08
jiù
xiān
xiè
guò
zhōu
jǐng
guān

Vậy thì cảm ơn cảnh sát Châu trước.

LINE 0234:10
PLAYING SCENE
dìng
cùn
bǎo

Nhất định phải theo sát bảo vệ anh đó.

LINE 0334:15
fàng
xīn
ba

Yên tâm đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp34:10
TMDB ID281392