Cách dùng "这个案子来来回回反反复复的" (zhè ge àn zi lái lái huí huí fǎn fǎn fù fù de) trong hội thoại tiếng Trung
这个案子来来回回反反复复的
Các vụ án đến liên tiếp, dồn dập
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:48
kě shì tā yǐ jīng qù le yí gè duō xiǎo shí le hái méi yǒu huí lái děng zhe bei
可是他已经去了一个多小时了 还没有回来 等着呗
“nhưng anh ấy đã đi hơn một tiếng rồi mà vẫn chưa quay lại. Thì chờ thôi.”
LINE 0242:52
PLAYING SCENEzhè这
ge个
àn案
zi子
lái来
lái来
huí回
huí回
fǎn反
fǎn反
fù复
fù复
de的
“Các vụ án đến liên tiếp, dồn dập”
LINE 0342:55
cái材
liào料
duō多
“nhiều tài liệu lắm.”
Show Information