Cách dùng "这什么情况啊 我上午看你过去 也带他们来了" (zhè shén me qíng kuàng a wǒ shàng wǔ kàn nǐ guò qù yě dài tā men lái le) trong hội thoại tiếng Trung
这什么情况啊 我上午看你过去 也带他们来了
Thế này là sao? Sáng nay tôi thấy anh qua đó cũng đưa họ tới.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:09
wàn万
gē哥
“Anh Vạn.”
LINE 0206:11
PLAYING SCENEzhè shén me qíng kuàng a wǒ shàng wǔ kàn nǐ guò qù yě dài tā men lái le
这什么情况啊 我上午看你过去 也带他们来了
“Thế này là sao? Sáng nay tôi thấy anh qua đó cũng đưa họ tới.”
LINE 0306:16
jīn金
gǎng港
xíng行
dòng动
shī失
bài败
“Chiến dịch Kim Cảng thất bại,”
Show Information