Cách dùng "只能是我去了 而且我在的位置很好" (zhǐ néng shì wǒ qù le ér qiě wǒ zài de wèi zhì hěn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
只能是我去了 而且我在的位置很好
chỉ có thể là tôi đi thôi. Hơn nữa vị trí của tôi rất thuận lợi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:43
zài在
nà那
yàng样
de的
qíng情
kuàng况
xià下
“Trong tình cảnh đó,”
LINE 0209:45
PLAYING SCENEzhǐ néng shì wǒ qù le ér qiě wǒ zài de wèi zhì hěn hǎo
只能是我去了 而且我在的位置很好
“chỉ có thể là tôi đi thôi. Hơn nữa vị trí của tôi rất thuận lợi,”
LINE 0309:48
yí gè rén qù mù biāo hěn xiǎo bù róng yì bèi fā xiàn
一个人去 目标很小 不容易被发现
“đi một mình mục tiêu sẽ rất nhỏ, khó bị phát hiện.”
Show Information