Cách dùng "得到的那天差地别的爱" (dé dào de nà tiān chà dì bié de ài) trong hội thoại tiếng Trung
得到的那天差地别的爱
[không đủ gần gũi]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:01
zài在
tóng同
yī一
gè个
fù父
qīn亲
nà那
lǐ里
“Ở cùng một người bố.”
LINE 0230:03
PLAYING SCENEdé得
dào到
de的
nà那
tiān天
chà差
dì地
bié别
de的
ài爱
“[không đủ gần gũi]”
LINE 0330:21
bù不
gòu够
kào靠
jìn近
“Không đủ gần.”
Show Information