Cách dùng "就不是板上钉钉的了" (jiù bú shì bǎn shàng dìng dīng de le) trong hội thoại tiếng Trung
就不是板上钉钉的了
thì không phải là chuyện chắc chắn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:38
gōng工
chǎng厂
gěi给
féng冯
ruì锐
“nhà máy cho Phùng Duệ”
LINE 0203:40
PLAYING SCENEjiù就
bú不
shì是
bǎn板
shàng上
dìng钉
dīng钉
de的
le了
“thì không phải là chuyện chắc chắn rồi.”
LINE 0303:46
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
“Anh nói em nghe,”
Show Information