Cách dùng "看清你眼前的形势" (kàn qīng nǐ yǎn qián de xíng shì) trong hội thoại tiếng Trung
看清你眼前的形势
Nhìn rõ tình hình trước mắt anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:15
bú不
yào要
méng蒙
bì蔽
shuāng双
yǎn眼
“Đừng che mắt.”
LINE 0217:17
PLAYING SCENEkàn看
qīng清
nǐ你
yǎn眼
qián前
de的
xíng形
shì势
“Nhìn rõ tình hình trước mắt anh.”
LINE 0317:18
yào要
wò握
zhù住
nín您
de的
cái财
wù务
dǐ底
xiàn线
“Phải nắm chắc giới hạn tài chính của anh.”
Show Information