Cách dùng "是让它苟延残喘地" (shì ràng tā gǒu yán cán chuǎn dì) trong hội thoại tiếng Trung
是让它苟延残喘地
là để nó sống tiếp
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:30
ràng让
wǒ我
lái来
jué决
dìng定
“Để tôi quyết định.”
LINE 0239:32
PLAYING SCENEshì是
ràng让
tā它
gǒu苟
yán延
cán残
chuǎn喘
dì地
“là để nó sống tiếp”
LINE 0339:34
jì继
xù续
huó活
xià下
qù去
“tiếp tục sống.”
Show Information