Cách dùng "她走之前还来跟我道歉" (tā zǒu zhī qián hái lái gēn wǒ dào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
她走之前还来跟我道歉
Trước khi cô ấy đi còn đến xin lỗi tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:58
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết.”
LINE 0221:00
PLAYING SCENEtā她
zǒu走
zhī之
qián前
hái还
lái来
gēn跟
wǒ我
dào道
qiàn歉
“Trước khi cô ấy đi còn đến xin lỗi tôi.”
LINE 0321:02
shuō说
zhī之
qián前
nà那
me么
zuò做
“Nói trước đây làm như vậy,”
Show Information