Cách dùng "我姐大美女 天生丽质" (wǒ jiě dà měi nǚ tiān shēng lì zhì) trong hội thoại tiếng Trung
我姐大美女 天生丽质
Chị tôi xinh đẹp trời sinh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:14
shì a hǎo piào liàng
是啊 好漂亮
“Đúng vậy, đẹp quá.”
LINE 0220:16
PLAYING SCENEwǒ jiě dà měi nǚ tiān shēng lì zhì
我姐大美女 天生丽质
“Chị tôi xinh đẹp trời sinh.”
LINE 0320:18
xiǎo yīng děng wǒ kàn yī xià
晓樱 等我看一下
“Hiểu Anh, đợi tôi xem chút.”
Show Information