Cách dùng "我自己给自己舔伤口" (wǒ zì jǐ gěi zì jǐ tiǎn shāng kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我自己给自己舔伤口
Tự tôi liếm vết thương cho mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:49
wǒ我
jiù就
xué学
huì会
zhì治
yù愈
wǒ我
zì自
jǐ己
“tôi đã học cách chữa lành bản thân.”
LINE 0237:53
PLAYING SCENEwǒ我
zì自
jǐ己
gěi给
zì自
jǐ己
tiǎn舔
shāng伤
kǒu口
“Tự tôi liếm vết thương cho mình.”
LINE 0337:57
wǒ我
hěn很
ài爱
wǒ我
zì自
jǐ己
“Em rất yêu bản thân mình.”
Show Information