Cách dùng "心哪 心累" (xīn nǎ xīn lèi) trong hội thoại tiếng Trung
心哪 心累
Trong lòng, mệt mỏi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:26
lǎo老
máo毛
bìng病
le了
“Bệnh cũ rồi.”
LINE 0206:28
PLAYING SCENExīn nǎ xīn lèi
心哪 心累
“Trong lòng, mệt mỏi.”
LINE 0306:32
qí其
shí实
nǐ你
nà那
àn案
zi子
“Thực ra vụ án của anh”
Show Information