Cách dùng "但以我对她的了解" (dàn yǐ wǒ duì tā de liǎo jiě) trong hội thoại tiếng Trung
但以我对她的了解
Nhưng theo hiểu biết của ta về nó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
33:55
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 管它是真的假的 | guǎn tā shì zhēn de jiǎ de | Thật hay giả gì cũng được. |
| 2▶ | 但以我对她的了解 | dàn yǐ wǒ duì tā de liǎo jiě | Nhưng theo hiểu biết của ta về nó, |
| 3 | 多半是真的 | duō bàn shì zhēn de | rất có thể là thật. |

