Cách dùng "看来我猜得没错" (kàn lái wǒ cāi dé méi cuò) trong hội thoại tiếng Trung
看来我猜得没错
Xem ra ta đoán không sai,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
35:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所图甚广啊 是啊 | suǒ tú shèn guǎng a shì a | có tham vọng lớn. Đúng vậy. |
| 2▶ | 看来我猜得没错 | kàn lái wǒ cāi dé méi cuò | Xem ra ta đoán không sai, |
| 3 | 果真是世子爷 | guǒ zhēn shì shì zi yé | quả nhiên là thế tử. |

