Cách dùng "他一定是被蒙在鼓里的" (tā yí dìng shì bèi méng zài gǔ lǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
他一定是被蒙在鼓里的
Diệp Hạn chắc chắn bị gạt rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
21:15
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么可能让他 主动去给我母亲看病呢 | zěn me kě néng ràng tā zhǔ dòng qù gěi wǒ mǔ qīn kàn bìng ne | sao có thể để ông ta chủ động đi khám bệnh cho mẫu thân ta chứ? |
| 2▶ | 他一定是被蒙在鼓里的 | tā yí dìng shì bèi méng zài gǔ lǐ de | Diệp Hạn chắc chắn bị gạt rồi. |
| 3 | 道理是这么个道理 | dào lǐ shì zhè me gè dào lǐ | Lý lẽ đúng là như vậy, |

