Cách dùng "不能吧 这倒好几手了" (bù néng ba zhè dào hǎo jǐ shǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
不能吧 这倒好几手了
Không đâu, đã sang tay mấy lần rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:19
hái还
zài在
lǐ里
miàn面
“vẫn còn ở trong đó.”
LINE 0205:21
PLAYING SCENEbù néng ba zhè dào hǎo jǐ shǒu le
不能吧 这倒好几手了
“Không đâu, đã sang tay mấy lần rồi.”
LINE 0305:23
zhè这
lǐ里
miàn面
shén什
me么
dōu都
méi没
le了
“Trong đó chẳng còn gì cả.”
Show Information