Cách dùng "每天做那些有的没有的" (měi tiān zuò nà xiē yǒu de méi yǒu de) trong hội thoại tiếng Trung

měitiānzuòxiēyǒudeméiyǒude

ngày nào cũng làm mấy chuyện vớ vẩn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:57
zhèng
jīng
shì
zuò
chéng

Việc tử tế không làm nổi

LINE 0217:58
PLAYING SCENE
měi
tiān
zuò
xiē
yǒu
de
méi
yǒu
de

ngày nào cũng làm mấy chuyện vớ vẩn

LINE 0318:01
nǐ a zhēn de shì a

你啊 真的是啊

Mày á, thật là...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp17:58
TMDB ID282497