Cách dùng "我心里面就有一个窟窿" (wǒ xīn lǐ miàn jiù yǒu yí gè kū lóng) trong hội thoại tiếng Trung
我心里面就有一个窟窿
trong lòng con có một lỗ hổng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:46
gē哥
gē哥
zǒu走
le了
yǐ以
hòu后
“Từ sau khi anh trai mất,”
LINE 0214:48
PLAYING SCENEwǒ我
xīn心
lǐ里
miàn面
jiù就
yǒu有
yí一
gè个
kū窟
lóng窿
“trong lòng con có một lỗ hổng.”
LINE 0314:51
tā它
huì会
lòu漏
fēng风
“Nó cứ lùa gió vào.”
Show Information