Cách dùng "现在成了你来照顾我了" (xiàn zài chéng le nǐ lái zhào gù wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàichéngleláizhàole

giờ thành ra cô lại chăm sóc cháu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:04
běn
lái
shì
lái
zhào
de

Vốn dĩ cháu đến để chăm sóc cô

LINE 0209:06
PLAYING SCENE
xiàn
zài
chéng
le
lái
zhào
le

giờ thành ra cô lại chăm sóc cháu

LINE 0309:07
shuō
zhè
xiē

Cháu đừng nói vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp09:06
TMDB ID282497