Cách dùng "现在成了你来照顾我了" (xiàn zài chéng le nǐ lái zhào gù wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
现在成了你来照顾我了
giờ thành ra cô lại chăm sóc cháu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:04
běn本
lái来
shì是
wǒ我
lái来
zhào照
gù顾
nǐ你
de的
“Vốn dĩ cháu đến để chăm sóc cô”
LINE 0209:06
PLAYING SCENExiàn现
zài在
chéng成
le了
nǐ你
lái来
zhào照
gù顾
wǒ我
le了
“giờ thành ra cô lại chăm sóc cháu”
LINE 0309:07
nǐ你
mò莫
shuō说
zhè这
xiē些
“Cháu đừng nói vậy”
Show Information