Cách dùng "有口气就堵在胸口" (yǒu kǒu qì jiù dǔ zài xiōng kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
有口气就堵在胸口
Cứ tức nghẹn trong lồng ngực
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:47
wǒ我
xiǎng想
bāng帮
yě也
bāng帮
bù不
liǎo了
“Con muốn giúp mà không giúp được”
LINE 0224:49
PLAYING SCENEyǒu有
kǒu口
qì气
jiù就
dǔ堵
zài在
xiōng胸
kǒu口
“Cứ tức nghẹn trong lồng ngực”
LINE 0324:51
yàn咽
yě也
yàn咽
bù不
xià下
qù去
“nuốt cũng không trôi”
Show Information