Cách dùng "这个点 老演出厅" (zhè ge diǎn lǎo yǎn chū tīng) trong hội thoại tiếng Trung
这个点 老演出厅
Giờ này thì ở hội trường biểu diễn cũ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:11
wǒ我
zhǎo找
yú余
gōng工
“Cháu tìm kỹ sư Dư.”
LINE 0230:13
PLAYING SCENEzhè ge diǎn lǎo yǎn chū tīng
这个点 老演出厅
“Giờ này thì ở hội trường biểu diễn cũ.”
LINE 0330:16
nà那
ge个
a啊
“Chỗ đó hả?”
Show Information