Cách dùng "这个点 老演出厅" (zhè ge diǎn lǎo yǎn chū tīng) trong hội thoại tiếng Trung

zhègediǎn lǎoyǎnchūtīng

Giờ này thì ở hội trường biểu diễn cũ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:11
zhǎo
gōng

Cháu tìm kỹ sư Dư.

LINE 0230:13
PLAYING SCENE
zhè ge diǎn lǎo yǎn chū tīng

这个点 老演出厅

Giờ này thì ở hội trường biểu diễn cũ.

LINE 0330:16
ge
a

Chỗ đó hả?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp30:13
TMDB ID282497