Cách dùng "嘴巴大脸皮厚肚子空" (zuǐ bā dà liǎn pí hòu dǔ zi kōng) trong hội thoại tiếng Trung
嘴巴大脸皮厚肚子空
mồm to, mặt dày, bụng rỗng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:03
tā他
shuō说
ó哦
“Anh ấy bảo này,”
LINE 0216:04
PLAYING SCENEzuǐ嘴
bā巴
dà大
liǎn脸
pí皮
hòu厚
dǔ肚
zi子
kōng空
“mồm to, mặt dày, bụng rỗng,”
LINE 0316:09
zhè这
cǎo草
bāo包
jiù就
shì是
cǎo草
bāo包
la啦
“đồ vô dụng thì vẫn là vô dụng thôi.”
Show Information