Cách dùng "好 我答应你" (hǎo wǒ dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo yìng

♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ Được, ta đồng ý với nàng.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1什么军规我都可以遵守shén me jūn guī wǒ dōu kě yǐ zūn shǒu♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ quân quy nào ta cũng tuân thủ được hết.
2好 我答应你hǎo wǒ dā yìng nǐ♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ Được, ta đồng ý với nàng.
3你答应我什么nǐ dā yìng wǒ shén meChàng đồng ý gì?

More Clips From Episode

Total 108 clips (Page 5 of 6)
你怎么不想着点你自己啊
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me bù xiǎng zhe diǎn nǐ zì jǐ aTại sao cô không nghĩ cho mình chút nào vậy?

我就是去混个人场
HSK 6
0:03s
wǒ jiù shì qù hùn gè rén chǎngTa chỉ tới cho có mặt thôi.

怎么跑到老子的队伍来了
HSK 5
0:03s
zěn me pǎo dào lǎo zi de duì wǔ lái leSao lại chạy tới đội của ông đây thế?

您就看在同袍的情分上
HSK 2
0:03s
nín jiù kàn zài tóng páo de qíng fēn shàngMong ngài nể tình chiến hữu,

就算有人找言正问罪也无妨
HSK 6
0:03s
jiù suàn yǒu rén zhǎo yán zhèng wèn zuì yě wú fángthì dù ai tìm Ngôn Chính hỏi tội cũng sẽ không sao nữa.

无非是多杀几个敌人
HSK 7
0:03s
wú fēi shì duō shā jǐ gè dí rénCùng lắm thì giết thêm được vài tên địch mà thôi.

这迷药劲有点大
HSK 7
0:03s
zhè mí yào jìn yǒu diǎn dàThuốc mê đó công hiệu rất lớn,

一决胜负啊
HSK 2
0:03s
yī jué shèng fù ađánh một trận phân thắng bại không?

樊娘子这招气人还挺好使啊
HSK 3
0:03s
fán niáng zǐ zhè zhāo qì rén hái tǐng hǎo shǐ achiêu chọc tức người của Phàn nương tử có ích thật đó.

何不下来堂堂正正地打一场
HSK 4
0:03s
hé bù xià lái táng táng zhèng zhèng dì dǎ yī chángsao không chịu xuống đánh một trận đường đường chính chính vậy?

后备营集合
HSK 5
0:03s
hòu bèi yíng jí héTrại dự bị tập hợp!

快快快
HSK 2
0:03s
kuài kuài kuàiMau, mau, mau.

实在不行 你躲我后面
HSK 5
0:03s
shí zài bù xíng nǐ duǒ wǒ hòu miànThật sự không ổn thì trốn sau lưng ta.

能回家吃顿好的吧
HSK 4
0:03s
néng huí jiā chī dùn hǎo de bachắc có thể về nhà ăn một bữa ngon nhỉ?

可是我不知道怎么数到一千
HSK 4
0:03s
kě shì wǒ bù zhī dào zěn me shù dào yī qiānNhưng ta không biết đếm tới một nghìn thế nào.

你怎么就先醒了呀
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me jiù xiān xǐng le yaSao huynh đã tỉnh trước rồi?

侯爷 原来您在这里啊
HSK 4
0:03s
hóu yé yuán lái nín zài zhè lǐ aHầu gia, thì ra ngài ở đây.

阿姐去哪儿了
HSK 1
0:03s
ā jiě qù nǎ ér leTỷ tỷ đi đâu rồi ạ?

宁娘 回过头去
HSK 2
0:03s
níng niáng huí guò tóu qùNinh Nương, quay đầu lại.

今生是头好猪
HSK 5
0:03s
jīn shēng shì tóu hǎo zhūKiếp này làm con lợn ngoan,