Cách dùng "今日之事 我也有份" (jīn rì zhī shì wǒ yě yǒu fèn) trong hội thoại tiếng Trung
今日之事 我也有份
Việc hôm nay, ta cũng có phần.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
0:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要罚连我一起罚 | yào fá lián wǒ yì qǐ fá | Muốn phạt thì phạt cả ta. |
| 2▶ | 今日之事 我也有份 | jīn rì zhī shì wǒ yě yǒu fèn | Việc hôm nay, ta cũng có phần. |
| 3 | 你有什么份啊 | nǐ yǒu shén me fèn a | Cô thì có phần gì? |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ pà shì tā huì yào kǎn le nà xiē rén de nǎo dàie là hắn sẽ muốn chặt đầu đám người đó đấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kě jué duì bú huì rèn cuò de♪ Đừng như hạt cát rơi giữa biển khơi ♪ nàng tuyệt đối sẽ không nhận lỗi.

HSK 5
0:03s
shén me jūn guī wǒ dōu kě yǐ zūn shǒu♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ quân quy nào ta cũng tuân thủ được hết.











