Cách dùng "恐怕他不会善罢甘休" (kǒng pà tā bú huì shàn bà gān xiū) trong hội thoại tiếng Trung
恐怕他不会善罢甘休
e là ngài ấy không dễ dàng bỏ qua đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
15:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今日这事 | jīn rì zhè shì | Chuyện hôm nay |
| 2▶ | 恐怕他不会善罢甘休 | kǒng pà tā bú huì shàn bà gān xiū | e là ngài ấy không dễ dàng bỏ qua đâu. |
| 3 | 大哥的意思是 | dà gē de yì si shì | Ý đại ca là |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn yǒu rén zhǎo yán zhèng wèn zuì yě wú fángthì dù ai tìm Ngôn Chính hỏi tội cũng sẽ không sao nữa.

HSK 3
0:03s
fán niáng zǐ zhè zhāo qì rén hái tǐng hǎo shǐ achiêu chọc tức người của Phàn nương tử có ích thật đó.

HSK 4
0:03s
hé bù xià lái táng táng zhèng zhèng dì dǎ yī chángsao không chịu xuống đánh một trận đường đường chính chính vậy?

HSK 4
0:03s
kě shì wǒ bù zhī dào zěn me shù dào yī qiānNhưng ta không biết đếm tới một nghìn thế nào.














