Cách dùng "快快快" (kuài kuài kuài) trong hội thoại tiếng Trung
快快快
Mau, mau, mau.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
30:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 后备营集合 | hòu bèi yíng jí hé | Trại dự bị tập hợp! |
| 2▶ | 快快快 | kuài kuài kuài | Mau, mau, mau. |
| 3 | 集合 | jí hé | Tập hợp! |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
nǐ men jiā shì zi yǐ hòu jiù méi yǒu shì zi lesau này thế tử nhà các ngươi sẽ không có thế tử đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ jīn tiān fēi bǎ nǐ zá chéng yī tān ròu níHôm nay ta nhất định phải đập ngươi thành một đống thịt nát.





