Cách dùng "你不用上战场" (nǐ bù yòng shàng zhàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
你不用上战场
tỷ không cần ra trận,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
17:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大哥也要上战场 | dà gē yě yào shàng zhàn chǎng | Đại ca cũng phải ra trận, |
| 2▶ | 你不用上战场 | nǐ bù yòng shàng zhàn chǎng | tỷ không cần ra trận, |
| 3 | 给你收着最稳妥了 | gěi nǐ shōu zhe zuì wěn tuǒ le | đưa tỷ giữ là ổn thỏa nhất. |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ pà shì tā huì yào kǎn le nà xiē rén de nǎo dàie là hắn sẽ muốn chặt đầu đám người đó đấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kě jué duì bú huì rèn cuò de♪ Đừng như hạt cát rơi giữa biển khơi ♪ nàng tuyệt đối sẽ không nhận lỗi.

HSK 5
0:03s
shén me jūn guī wǒ dōu kě yǐ zūn shǒu♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ quân quy nào ta cũng tuân thủ được hết.











