Cách dùng "你不用上战场" (nǐ bù yòng shàng zhàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
你不用上战场
tỷ không cần ra trận,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
17:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大哥也要上战场 | dà gē yě yào shàng zhàn chǎng | Đại ca cũng phải ra trận, |
| 2▶ | 你不用上战场 | nǐ bù yòng shàng zhàn chǎng | tỷ không cần ra trận, |
| 3 | 给你收着最稳妥了 | gěi nǐ shōu zhe zuì wěn tuǒ le | đưa tỷ giữ là ổn thỏa nhất. |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn yǒu rén zhǎo yán zhèng wèn zuì yě wú fángthì dù ai tìm Ngôn Chính hỏi tội cũng sẽ không sao nữa.

HSK 3
0:03s
fán niáng zǐ zhè zhāo qì rén hái tǐng hǎo shǐ achiêu chọc tức người của Phàn nương tử có ích thật đó.

HSK 4
0:03s
hé bù xià lái táng táng zhèng zhèng dì dǎ yī chángsao không chịu xuống đánh một trận đường đường chính chính vậy?

HSK 4
0:03s
kě shì wǒ bù zhī dào zěn me shù dào yī qiānNhưng ta không biết đếm tới một nghìn thế nào.














