Cách dùng "岂不就是侯夫人了" (qǐ bù jiù shì hóu fū rén le) trong hội thoại tiếng Trung
岂不就是侯夫人了
thành hầu phu nhân rồi còn gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
12:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我这个杀猪娘子 | nà wǒ zhè ge shā zhū niáng zǐ | Thế thì cô nương mổ lợn ta đây |
| 2▶ | 岂不就是侯夫人了 | qǐ bù jiù shì hóu fū rén le | thành hầu phu nhân rồi còn gì. |
| 3 | 你愿意吗 | nǐ yuàn yì ma | Nàng đồng ý không? |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ pà shì tā huì yào kǎn le nà xiē rén de nǎo dàie là hắn sẽ muốn chặt đầu đám người đó đấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kě jué duì bú huì rèn cuò de♪ Đừng như hạt cát rơi giữa biển khơi ♪ nàng tuyệt đối sẽ không nhận lỗi.

HSK 5
0:03s
shén me jūn guī wǒ dōu kě yǐ zūn shǒu♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ quân quy nào ta cũng tuân thủ được hết.











