Cách dùng "突然啪一脚" (tū rán pā yī jiǎo) trong hội thoại tiếng Trung
突然啪一脚
Cô ấy bỗng "rầm" một phát,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
5:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 军营外面有异动 | jūn yíng wài miàn yǒu yì dòng | có tiếng động lạ ngoài quân doanh. |
| 2▶ | 突然啪一脚 | tū rán pā yī jiǎo | Cô ấy bỗng "rầm" một phát, |
| 3 | 就踢开了那道 | jiù tī kāi le nà dào | đá mở cánh cửa gỗ |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ pà shì tā huì yào kǎn le nà xiē rén de nǎo dàie là hắn sẽ muốn chặt đầu đám người đó đấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kě jué duì bú huì rèn cuò de♪ Đừng như hạt cát rơi giữa biển khơi ♪ nàng tuyệt đối sẽ không nhận lỗi.

HSK 5
0:03s
shén me jūn guī wǒ dōu kě yǐ zūn shǒu♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ quân quy nào ta cũng tuân thủ được hết.











