Cách dùng "我哪能怪他呀" (wǒ nǎ néng guài tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
我哪能怪他呀
Sao ta trách hắn được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
8:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就不怪武安侯了 | nǐ jiù bù guài wǔ ān hóu le | Cô không trách Vũ An hầu à? |
| 2▶ | 我哪能怪他呀 | wǒ nǎ néng guài tā ya | Sao ta trách hắn được. |
| 3 | 这一行有一行的规矩 | zhè yī xíng yǒu yī xíng de guī jǔ | Mỗi nghề có quy củ của nghề đó. |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ pà shì tā huì yào kǎn le nà xiē rén de nǎo dàie là hắn sẽ muốn chặt đầu đám người đó đấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kě jué duì bú huì rèn cuò de♪ Đừng như hạt cát rơi giữa biển khơi ♪ nàng tuyệt đối sẽ không nhận lỗi.

HSK 5
0:03s
shén me jūn guī wǒ dōu kě yǐ zūn shǒu♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ quân quy nào ta cũng tuân thủ được hết.











