Cách dùng "我之前还听说呀" (wǒ zhī qián hái tīng shuō ya) trong hội thoại tiếng Trung
我之前还听说呀
Hồi trước ta còn nghe nói
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
4:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 简直就是天神下凡 | jiǎn zhí jiù shì tiān shén xià fán | đúng là thần tiên hạ phàm. |
| 2▶ | 我之前还听说呀 | wǒ zhī qián hái tīng shuō ya | Hồi trước ta còn nghe nói |
| 3 | 樊娘子在巫河大营搬砖的时候 | fán niáng zǐ zài wū hé dà yíng bān zhuān de shí hòu | lúc Phàn nương tử vác gạch ở đại doanh sông Vu |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn yǒu rén zhǎo yán zhèng wèn zuì yě wú fángthì dù ai tìm Ngôn Chính hỏi tội cũng sẽ không sao nữa.

HSK 3
0:03s
fán niáng zǐ zhè zhāo qì rén hái tǐng hǎo shǐ achiêu chọc tức người của Phàn nương tử có ích thật đó.

HSK 4
0:03s
hé bù xià lái táng táng zhèng zhèng dì dǎ yī chángsao không chịu xuống đánh một trận đường đường chính chính vậy?

HSK 4
0:03s
kě shì wǒ bù zhī dào zěn me shù dào yī qiānNhưng ta không biết đếm tới một nghìn thế nào.














