Cách dùng "英姿飒爽" (yīng zī sà shuǎng) trong hội thoại tiếng Trung
英姿飒爽
hiên ngang oai hùng,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
5:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那个时候的她呀 | nà ge shí hòu de tā ya | Hồi đó cô ấy |
| 2▶ | 英姿飒爽 | yīng zī sà shuǎng | hiên ngang oai hùng, |
| 3 | 打土匪的时候 | dǎ tǔ fěi de shí hòu | lúc đánh thổ phỉ |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn yǒu rén zhǎo yán zhèng wèn zuì yě wú fángthì dù ai tìm Ngôn Chính hỏi tội cũng sẽ không sao nữa.

HSK 3
0:03s
fán niáng zǐ zhè zhāo qì rén hái tǐng hǎo shǐ achiêu chọc tức người của Phàn nương tử có ích thật đó.

HSK 4
0:03s
hé bù xià lái táng táng zhèng zhèng dì dǎ yī chángsao không chịu xuống đánh một trận đường đường chính chính vậy?

HSK 4
0:03s
kě shì wǒ bù zhī dào zěn me shù dào yī qiānNhưng ta không biết đếm tới một nghìn thế nào.














